Giá bán: 195.000 đ
| IC MCU 32BIT 1MB FLASH 176LQFP |
| Số lượng | Đơn giá (đ) |
|---|---|
| 1 -> 20 | 195.000 |
| 21 -> 50 | 194.000 |
| 51 -> 100 | 192.000 |
| 101 -> 500 | 190.000 |
| Manufacturer | STMicroelectronics | |
|---|---|---|
| Series | STM32F4 | |
| Packaging | Tray | |
| Part Status | Active | |
| Core Processor | ARM® Cortex®-M4 | |
| Core Size | 32-Bit | |
| Speed | 180MHz | |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB OTG | |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, LCD, POR, PWM, WDT | |
| Number of I/O | 140 | |
| Program Memory Size | 1MB (1M x 8) | |
| Program Memory Type | FLASH | |
| EEPROM Size | - | |
| RAM Size | 256K x 8 | |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 1.8V ~ 3.6V | |
| Data Converters | A/D 24x12b; D/A 2x12b | |
| Oscillator Type | Internal | |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | |
| Mounting Type | Surface Mount | |
| Package / Case | 176-LQFP | |
| Supplier Device Package | 176-LQFP (24x24) |
| Datasheets | STM32F427xx, STM32F429xx Datasheet |
|---|
Ý kiến bạn đọc
Cách đọc số định danh Unique ID của chip STM32
Hướng dẫn sử dụng bộ chuyển đổi CAN-USB V7.1 trên Windows
Cách đẩy tọa độ lấy từ module GPS lên Gmap
Hướng dẫn sử dụng module GY-MCU90615 v2 Uart
(Demo) Laser Distance Sensor
Hướng dẫn sử dụng module ESP32 camera
Hướng dẫn sử dụng cảm biến siêu âm JSN-SR04T-2.0
Project Driver ILI9341 cho STM32F103VET6
Hướng dẫn sử dụng màn hình OLED SSD1306 I2C với arduino
Hướng dấn sử dụng module KQ-130F với arduino
Giao tiếp màn hình OLED 1.3 inch SH1106 với STM32
Thư viện màn hình OLED cho STM32, chip SSD1963 giao tiếp SPI
Thư viện USB-CDC cho STM32F4 Discovery, cổng COM ảo VCP
[ Tự học STM32 ] Ngoại vi GPIO, nháy LED đơn
Nguyên lý cấu tạo cảm biến siêu âm thông dụng
[Tự học STM8S] Bài 01: GPIO nháy LED đơn
[Tự học STM8] Bài mở đầu